Kiểm tra từ vựng Buổi 4

|
🎓
🔥 KHO THƯ VIỆN ĐỀ THI VIP Miễn phí & VIP

Tham khảo Kho Khóa Học & Đề Thi Chọn Lọc

Luyện tập đề thi chuẩn, khóa học chất lượng cao và tài liệu độc quyền từ các Giáo viên uy tín!

Khám phá Kho Khóa Học 🚀
0

Kết quả bài làm

🎯 Muốn luyện thêm nhiều đề khác?
📚 Khám phá khóa học & bài lẻ →
Trang chủ
Đã làm: 0/0 câu
Chưa làm
Đã làm
Nội dung bài đọc
Câu hỏi trắc nghiệm
Câu 1 Từ "古 (gǔ)" có nghĩa là gì?
Câu 2 Từ nào có nghĩa là "Mở, bật"?
Câu 3 Từ "给 (gěi)" có nghĩa là gì?
Câu 4 Từ "可乐 (kělè)" chỉ loại đồ uống nào?
Câu 5 Màu "đen" trong tiếng Trung là gì?
Câu 6 Từ "烤 (kǎo)" có nghĩa là gì?
Câu 7 Từ "海 (hǎi)" có nghĩa là gì?
Câu 8 Từ "高 (gāo)" có nghĩa là gì?
Câu 9 Từ "河 (hé)" có nghĩa là gì?
Câu 10 Từ "蛋 (dàn)" có nghĩa là gì?
Muốn tạo bài trắc nghiệm tương tự từ file Word của bạn?
Tạo trắc nghiệm từ file Word →