kiểm tra từ mới bài 1-3

|
🎓
🔥 KHO THƯ VIỆN ĐỀ THI VIP Miễn phí & VIP

Tham khảo Kho Khóa Học & Đề Thi Chọn Lọc

Luyện tập đề thi chuẩn, khóa học chất lượng cao và tài liệu độc quyền từ các Giáo viên uy tín!

Khám phá Kho Khóa Học 🚀
0

Kết quả bài làm

🎯 Muốn luyện thêm nhiều đề khác?
📚 Khám phá khóa học & bài lẻ →
Trang chủ
Đã làm: 0/0 câu
Chưa làm
Đã làm
Nội dung bài đọc
Câu hỏi trắc nghiệm
Bài kiểm tra từ vựng Hán ngữ 1 (Bài 1-3)
Câu 1 Từ '你' có nghĩa là gì?
Câu 2 Từ '好' có nghĩa là gì?
Câu 3 Từ '我' có nghĩa là gì?
Câu 4 Từ '是' có nghĩa là gì?
Câu 5 Từ '学生' có nghĩa là gì?
Câu 6 Từ '老师' có nghĩa là gì?
Câu 7 Từ '中国' có nghĩa là gì?
Câu 8 Từ '人' có nghĩa là gì?
Câu 9 Từ '大' có nghĩa là gì?
Câu 10 Từ '小' có nghĩa là gì?
Câu 11 Từ '不' có nghĩa là gì?
Câu 12 Từ '很' có nghĩa là gì?
Câu 13 Từ '吗' là từ loại gì?
Câu 14 Từ '什么' có nghĩa là gì?
Câu 15 Từ '名字' có nghĩa là gì?
Câu 16 Từ '叫' có nghĩa là gì?
Câu 17 Từ '谢谢' có nghĩa là gì?
Câu 18 Từ '再见' có nghĩa là gì?
Câu 19 Từ '对不起' có nghĩa là gì?
Câu 20 Từ '没关系' có nghĩa là gì?
Câu 21 Từ '几' có nghĩa là gì?
Câu 22 Từ '岁' có nghĩa là gì?
Câu 23 Từ '哪' có nghĩa là gì?
Câu 24 Từ '国' có nghĩa là gì?
Câu 25 Từ '汉语' có nghĩa là gì?
Câu 26 Từ '英语' có nghĩa là gì?
Câu 27 Từ '日本' có nghĩa là gì?
Câu 28 Từ '韩国' có nghĩa là gì?
Câu 29 Từ '越南' có nghĩa là gì?
Câu 30 Từ '朋友' có nghĩa là gì?
📚 Bài tập liên quan
Muốn tạo bài trắc nghiệm tương tự từ file Word của bạn?
Tạo trắc nghiệm từ file Word →