“家乡 (jiāxiāng)” có nghĩa là gì?

|
🎓
🔥 KHO THƯ VIỆN ĐỀ THI VIP Miễn phí & VIP

Tham khảo Kho Khóa Học & Đề Thi Chọn Lọc

Luyện tập đề thi chuẩn, khóa học chất lượng cao và tài liệu độc quyền từ các Giáo viên uy tín!

Khám phá Kho Khóa Học 🚀
0

Kết quả bài làm

🎯 Muốn luyện thêm nhiều đề khác?
📚 Khám phá khóa học & bài lẻ →
Trang chủ
Đã làm: 0/0 câu
Chưa làm
Đã làm
Nội dung bài đọc
Câu hỏi trắc nghiệm
Câu 1 “家乡 (jiāxiāng)” có nghĩa là gì?
Câu 2 “怀念 (huáiniàn)” có nghĩa là gì?
Câu 3 “萝卜 (luóbo)” có nghĩa là gì?
Câu 4 “色彩 (sècǎi)” có nghĩa là gì?
Câu 5 “想念 (xiǎngniàn)” có nghĩa là gì?
Câu 6 “青 (qīng)” có nghĩa là gì?
Câu 7 “紫 (zǐ)” có nghĩa là gì?
Câu 8 “赏心悦目 (shǎngxīnyuèmù)” có nghĩa là gì?
Câu 9 “般 (bān)” có nghĩa là gì?
Câu 10 “清淡 (qīngdàn)” có nghĩa là gì?
Câu 11 “可口 (kěkǒu)” có nghĩa là gì?
Câu 12 “夸 (kuā)” có nghĩa là gì?
Câu 13 “橘子 (júzi)” có nghĩa là gì?
Câu 14 “梨 (lí)” có nghĩa là gì?
Câu 15 “炒 (chǎo)” có nghĩa là gì?
Câu 16 “煮 (zhǔ)” có nghĩa là gì?
Câu 17 “油炸 (yóuzhá)” có nghĩa là gì?
Câu 18 “切 (qiè)” có nghĩa là gì?
Câu 19 “丝 (sī)” có nghĩa là gì?
Câu 20 “搅拌 (jiǎobàn)” có nghĩa là gì?
Câu 21 “均匀 (jūnyún)” có nghĩa là gì?
Câu 22 “原料 (yuánliào)” có nghĩa là gì?
Câu 23 “擀 (gǎn)” có nghĩa là gì?
Câu 24 “薄 (báo)” có nghĩa là gì?
Câu 25 “折叠 (zhédié)” có nghĩa là gì?
Câu 26 “透明 (tòumíng)” có nghĩa là gì?
Câu 27 “淋 (lín)” có nghĩa là gì?
Câu 28 “圈 (quān)” có nghĩa là gì?
Câu 29 “烫 (tàng)” có nghĩa là gì?
Câu 30 “盖 (gài)” có nghĩa là gì?
Câu 31 “糊 (hú)” có nghĩa là gì?
Câu 32 “文火 (wénhuǒ)” có nghĩa là gì?
Câu 33 “闻 (wén)” có nghĩa là gì?
Câu 34 “趁 (chèn)” có nghĩa là gì?
Câu 35 “口味 (kǒuwèi)” có nghĩa là gì?
Câu 36 “少许 (shǎoxǔ)” có nghĩa là gì?
Câu 37 “酱油 (jiàngyóu)” có nghĩa là gì?
Câu 38 “醋 (cù)” có nghĩa là gì?
Câu 39 “焦 (jiāo)” có nghĩa là gì?
Câu 40 “嫩 (nèn)” có nghĩa là gì?
Câu 41 “特色 (tèsè)” có nghĩa là gì?
Câu 42 “平安 (píng'ān)” có nghĩa là gì?
📚 Bài tập liên quan
Muốn tạo bài trắc nghiệm tương tự từ file Word của bạn?
Tạo trắc nghiệm từ file Word →