← Thư viện luyện tập
👤 Khách (Chưa đăng nhập) 🔑 Đăng nhập ✨ Đăng ký

cau hoi on tap trac nghiem gui HS LOP 12

|
📱
Làm bài mượt mà hơn trên App Bài Trắc Nghiệm
Cài app để lưu kết quả, nhận điểm & thông báo bài tập mới
App Store (iOS) Google Play (Android)
0

Kết quả bài làm

⭐ Luyện cùng Trợ lý thông minh – VIP học sinh
🎯 Muốn luyện thêm nhiều đề khác?
📚 Khám phá khóa học & bài lẻ →
Trang chủ
Đã làm: 0/0 câu
Chưa làm
Đã làm
Nội dung bài đọc
1. Trí tuệ nhân tạo (Trợ lý thông minh) có khả năng thực hiện công việc nào sau đây? A. Chỉ thực hiện công việc có tính lặp lại. B. Làm công việc trí tuệ của con người như đọc chữ, hiểu tiếng nói. C. Chỉ thực hiện các phép tính cơ bản. D. Không thực hiện được công việc trí tuệ. 2. Đặc trưng nào của Trợ lý thông minh giúp máy tính nắm bắt thông tin từ dữ liệu và điều chỉnh hành vi? A. Khả năng suy luận. B. Khả năng giải quyết vấn đề. C. Khả năng học. D. Khả năng nhận thức. 3. Hệ thống dự báo thời tiết dựa trên Trợ lý thông minh áp dụng đặc trưng nào sau đây để thực hiện dự báo? A. Khả năng học. B. Khả năng giải quyết vấn đề. C. Khả năng nhận thức. D. Khả năng hiểu ngôn ngữ. 4. Trong các khả năng của Trợ lý thông minh, khả năng nào sau đây cho phép hệ thống tự động điều chỉnh hành vi? A. Khả năng suy luận. B. Khả năng học. C. Khả năng nhận thức. D. Khả năng giải quyết vấn đề. 5. Khả năng nào sau đây của Trợ lý thông minh được tích hợp vào trợ lý ảo để nhận biết giọng nói của người dùng? A. Khả năng nhận thức. B. Khả năng học. C. Khả năng suy luận. D. Khả năng hiểu ngôn ngữ. 6. Trí tuệ nhân tạo (Trợ lý thông minh) đang hỗ trợ trong lĩnh vực nào sau đây để tăng hiệu suất giao thông và giảm thiểu ùn tắc? A. Nông nghiệp. B. Y học. C. Giao thông vận tải. D. Tài chính. 7. Trong ngành tài chính, Chatbot Trợ lý thông minh thường được sử dụng để làm gì? A. Quản lý giao thông. B. Tối ưu hóa quy trình chăm sóc khách hàng. C. Dự đoán xu hướng thời tiết. D. Hướng dẫn nông dân. 8. Trong các cảnh báo về Trợ lý thông minh, mối nguy cơ nào có thể xảy ra nếu Trợ lý thông minh thu thập một lượng lớn dữ liệu cá nhân? A. Ảnh hưởng quyền riêng tư. B. Tăng cường học tập. C. Tăng hiệu quả sản xuất. D. Tạo ra công ăn việc làm. 9. Một trong những khả năng nổi bật của ChatGPT là khả năng nào sau đây? A. Suy luận và tổng hợp tri thức. B. Quản lý tài chính cá nhân. C. Điều khiển thiết bị y tế. D. Dự đoán năng suất cây trồng. 10. Một trong các mục tiêu dài hạn của nghiên cứu Trợ lý thông minh là mục tiêu nào sau đây? A. Phát triển Trợ lý thông minh có trí tuệ như con người. B. Tối ưu hoá quy trình sản xuất. C. Cải thiện khả năng nhận dạng hình ảnh. D. Tăng tốc độ xử lý của máy tính. 11. Trong mạng cục bộ (LAN), thiết bị nào sau đây được dùng để kết nối các máy tính trực tiếp qua cáp mạng? A. Router. B. Hub và Switch. C. Modem. D. Wireless Access Point (WAP). 12. Trong một LAN lớn có từ vài chục đến hàng trăm máy tính, thiết bị nào sau đây nên được sử dụng để giảm thiểu xung đột tín hiệu? A. Hub. B. Modem. C. Switch. D. Access Point. 13. Lý do nào sau đây Wireless Access Point còn được gọi là “điểm truy cập không dây”? A. Vì chỉ kết nối thiết bị qua cáp. B. Vì nó là một router kết nối các LAN. C. Vì giúp kết nối các thiết bị không dây trong mạng cục bộ. D. Vì giúp tăng tốc độ truyền dữ liệu trong mạng. 14. Trong một router gia đình, cổng nào sau đây kết nối trực tiếp đến nhà cung cấp dịch vụ Internet? A. Cổng LAN. B. Cổng WAN. C. Cổng USB. D. Cổng Ethernet. 15. Khi kết nối máy tính với các thiết bị mạng, cần cắm một đầu giắc của cáp vào cổng nào của máy tính? A. RJ45. B. VJ45. C. CJ45. D. PJ45. 16. Mỗi thiết bị trong mạng cục bộ có một địa chỉ nào sau đây? A. PI. B. DNS. C. MAC. D. URL. 17. Địa chỉ IPv4 có số lượng bao nhiêu byte trong các lựa chọn sau đây? A. 2 byte. B. 3 byte. C. 4 byte. D. 6 byte. 18. Việc trao đổi dữ liệu giữa các máy tính trong mạng cục bộ tuân thủ theo giao thức nào sau đây? A. Giao thức HTTPS. B. Giao thức TCP/IP. C. Giao thức DNS. D. Giao thức Ethernet. 19. Giao thức nào sau đây quy định cách biểu diễn (mã hoá) các trang web? A. SNMP. B. DNS. C. HTTP. D. DHCP. 20. Trong quá trình truyền dữ liệu, nếu gói tin bị thất lạc, giao thức TCP sẽ thực hiện tác vụ nào sau đây? A. Thay đổi địa chỉ MAC của gói tin. B. Yêu cầu gửi lại gói tin bị mất. C. Tăng tốc độ truyền dữ liệu. D. Đóng kết nối giữa các thiết bị. 21. Để các máy khác nhìn thấy nhau và chia sẻ tài nguyên, tính năng nào sau đây cần được bật? A. Chế độ máy chủ. B. Tường lửa. C. Chia sẻ tệp và máy in. D. Chế độ bảo mật. 22. Thiết lập nào sau đây cần tắt để tạm thời chia sẻ tệp trong mạng một cách dễ dàng? A. Tường lửa. B. Chế độ bảo mật. C. Máy in. D. Chế độ riêng tư. 23. Lựa chọn nào sau đây mô tả đúng về việc chia sẻ máy in trên mạng? A. Mỗi máy tính đều cần cài đặt máy in riêng. B. Máy chủ cần cài đặt và chia sẻ máy in. C. Tất cả các máy tính phải có máy in vật lý riêng. D. Không cần thiết lập chế độ chia sẻ cho máy in. 24. Bước nào sau đây là cần thiết để các máy tính khác sử dụng máy in mạng? A. Tắt máy chủ. B. Thiết lập tường lửa. C. Khai báo sử dụng máy in mạng. D. Cài đặt máy in cá nhân. 25. Khi một thư mục không còn cần được chia sẻ, bước nào sau đây là hợp lý nhất để thực hiện? A. Xóa thư mục. B. Thay đổi quyền truy cập. C. Tắt chia sẻ thư mục. D. Thiết lập chế độ riêng tư. 26. Ví dụ nào sau đây thuộc loại giao tiếp qua mạng xã hội? A. Gmail. B. Sendo. C. Zalo. D. Ladaza. 27. Ứng dụng nào sau đây thuộc hình thức giao tiếp trong không gian mạng? A. Shopee. B. Messenger. C. Tivi. D. Điện thoại bàn. 28. Lý do nào sau đây khiến giao tiếp trong không gian mạng có thể dẫn đến hiểu lầm? A. Có quá nhiều hình thức giao tiếp. B. Các bên luôn hiểu rõ ý định của nhau. C. Thiếu tín hiệu phi ngôn ngữ và cảm xúc. D. Do sử dụng công cụ bảo mật cao. 29. Để tránh hiểu lầm trong giao tiếp qua mạng, người dùng cần lưu ý điều gì sau đây? A. Gửi tin nhắn thường xuyên. B. Dùng từ ngữ phức tạp. C. Tránh sử dụng ký hiệu cảm xúc. D. Cẩn trọng với ngôn từ và cách viết. 30. Trong trường hợp không đồng ý với ý kiến của người khác trên diễn đàn, bạn nên làm gì trong các ý kiến sau? A. Phản bác một cách quyết liệt. B. Trao đổi lịch sự và tôn trọng quan điểm của họ. C. Không đưa ra bất kỳ ý kiến nào. D. Sử dụng ngôn từ thô tục để phê phán. 31. HTML là viết tắt của cụm từ nào sau đây? A. Hypertext Main Language. B. Hypertext Markup Language. C. Hyperlink Markup Language. D. Hypertext Markdown Language. 32. Phần mở rộng của trang HTML là lựa chọn nào sau đây? A. .hltm. B. .hml. C. .htl. D. .html. 33. Thẻ HTML có cấu trúc được viết theo theo cách nào sau đây? A. Được viết trong cặp dấu ngoặc vuông [ ]. B. Được viết trong cặp dấu < >. C. Bắt đầu bằng dấu gạch chéo /. D. Phải được viết hoa toàn bộ. 34. Khi tạo một tệp HTML mới, phần tử nào sau đây bắt buộc phải có để trình duyệt hiển thị đúng cấu trúc trang? A. . B. . C.
. D.
. 35. Nếu muốn thêm một đoạn văn bản mới vào trang HTML, bạn cần sử dụng thẻ nào sau đây? A.
. B.

. C.

. D. . II. TRẮC NGHIỆM ĐÚNG SAI

Câu hỏi trắc nghiệm
Câu 1 Trí tuệ nhân tạo (Trợ lý thông minh) là khả năng của máy tính thực hiện các công việc trí tuệ giống con người, như đọc hiểu văn bản, xử lý ngôn ngữ tự nhiên và ra quyết định dựa trên dữ liệu. Khả năng học từ dữ liệu và điều chỉnh hành vi giúp Trợ lý thông minh thích nghi và phát triển thông minh hơn. Các hệ thống khuyến nghị trên YouTube là một ví dụ cho Trợ lý thông minh trong cuộc sống hàng ngày. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau:
a) Trợ lý thông minh có khả năng thực hiện một số công việc trí tuệ của con người.
b) Khả năng học của Trợ lý thông minh giúp nó đề xuất nội dung phù hợp với sở thích của người dùng.
c) Khả năng học của Trợ lý thông minh đảm bảo các hệ thống khuyến nghị luôn đưa ra các đề xuất chính
d) Trợ lý thông minh trong hệ thống khuyến nghị có thể học từ những thay đổi liên tục trong sở thích của
Câu 2 Trợ lý thông minh có thể phân loại thành trí tuệ nhân tạo hẹp và trí tuệ nhân tạo tổng quát. Trí tuệ nhân tạo hẹp chỉ có thể thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, trong khi trí tuệ nhân tạo tổng quát có khả năng tự học, thích nghi và làm được nhiều nhiệm vụ giống con người. Ví dụ, trí tuệ nhân tạo tổng quát có thể giúp hỗ trợ trong cả y tế và giáo dục, đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau:
a) Trí tuệ nhân tạo hẹp chỉ có thể thực hiện một nhiệm vụ nhất định.
b) Trí tuệ nhân tạo tổng quát có khả năng tự học và thích nghi với các công việc khác
c) Trí tuệ nhân tạo hẹp có thể nâng cấp để trở thành trí tuệ nhân tạo tổng quát bằng cách
d) Trí tuệ nhân tạo tổng quát là mục tiêu cuối cùng trong quá trình phát triển công nghệ
Câu 3 Trí tuệ nhân tạo (Trợ lý thông minh) đang tạo ra những thay đổi lớn trong nhiều lĩnh vực như y tế, giao thông, tài chính và sản xuất. Trong y tế, Trợ lý thông minh giúp cải thiện chất lượng hình ảnh y tế và hỗ trợ chẩn đoán chính xác. Trong giao thông, Trợ lý thông minh phát triển hệ thống giao thông thông minh nhằm tăng hiệu suất và giảm thiểu ùn tắc. Ứng dụng Trợ lý thông minh cũng hỗ trợ tự động hoá các quy trình trong tài chính và sản xuất. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau:
a) Trợ lý thông minh được sử dụng để cải thiện chất lượng hình ảnh y tế.
b) Hệ thống giao thông thông minh giúp giảm thiểu sự tắc nghẽn giao thông.
c) Trong tài chính, Trợ lý thông minh chỉ được sử dụng để ngăn chặn gian lận.
d) Trợ lý thông minh hỗ trợ sản xuất bằng cách tự động hoá các quá trình chế tạo và lắp ráp.
Câu 4 Trợ lý thông minh trong lĩnh vực ngân hàng không chỉ tự động hóa cập nhật chứng từ mà còn sử dụng chatbot để hỗ trợ khách hàng. Các chatbot này có thể trả lời các câu hỏi cơ bản của khách hàng, giúp tiết kiệm thời gian và cải thiện trải nghiệm khách hàng. Trợ lý thông minh trong ngân hàng còn giúp phân tích dữ liệu để đưa ra quyết định đầu tư hợp lý. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau:
a) Trợ lý thông minh hỗ trợ ngân hàng bằng cách tự động hoá cập nhật chứng từ.
b) Chatbot sử dụng Trợ lý thông minh giúp trả lời các câu hỏi của khách hàng.
c) Chatbot Trợ lý thông minh có thể thay thế hoàn toàn nhân viên chăm sóc khách hàng trong mọi trường
d) Trợ lý thông minh giúp ngân hàng phân tích dữ liệu để đưa ra quyết định đầu tư hợp lý.
Câu 5 Hub và switch là thiết bị dùng để kết nối các máy tính trong cùng một mạng LAN qua cáp mạng. Hub phát tín hiệu đến tất cả các cổng, còn switch thiết lập một kênh truyền riêng giữa hai thiết bị gửi và nhận để truyền dữ liệu và giải phóng kênh sau khi truyền xong. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau:
a) Hub và switch đều là thiết bị kết nối trong mạng LAN.
b) Switch có khả năng thiết lập kênh truyền riêng giữa hai thiết bị để truyền dữ liệu.
c) Hub có thể gây ra xung đột tín hiệu khi kết nối nhiều thiết bị.
d) Switch phù hợp với mạng LAN lớn vì giảm thiểu xung đột tín hiệu tốt hơn hub.
Câu 6 Router là thiết bị dùng để kết nối các LAN lại với nhau và chuyển tiếp dữ liệu giữa chúng. Trong các mạng gia đình, router thường tích hợp bộ thu phát Wi-Fi và một cổng WAN để kết nối với nhà cung cấp dịch vụ Internet. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau:
a) Router kết nối các mạng LAN với nhau.
b) Router gia đình có thể tích hợp bộ thu phát Wi-Fi.
c) Router gia đình thường có một cổng WAN để kết nối với nhà cung cấp dịch vụ Internet.
d) Router gia đình cho phép kết nối mạng LAN nội bộ với Internet qua cổng WAN.
Câu 7 Giao thức mạng (network protocol) là tập hợp các quy định về cách thức giao tiếp giữa các thiết bị trong quá trình truyền nhận dữ liệu qua mạng. Các giao thức phổ biến bao gồm SMTP, POP3, và IMAP, sử dụng để gửi và nhận thư điện tử. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau:
a) Giao thức mạng là tập hợp các quy định để truyền nhận dữ liệu qua mạng.
b) Giao thức SMTP được sử dụng để gửi thư điện tử.
c) POP3 và IMAP đều là các giao thức nhận thư điện tử.
d) Giao thức mạng quy định cách thức trao đổi dữ liệu, bao gồm gửi và nhận thư qua Internet.
Câu 8 Địa chỉ IP là một địa chỉ số được gán cho thiết bị khi kết nối vào Internet. Hiện nay có hai loại địa chỉ IP là IPv4 và IPv6, trong đó IPv4 sử dụng 4 byte, mỗi byte phân cách bởi dấu chấm. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau:
a) Địa chỉ IP là địa chỉ số cho mỗi thiết bị trên Internet.
b) IPv4 là địa chỉ IP có độ dài 4 byte.
c) IPv6 có độ dài ngắn hơn so với IPv4.
d) Địa chỉ IP giúp định danh và kết nối các thiết bị với nhau trên mạng Internet.
Câu 9 Để thiết lập môi trường chia sẻ tệp và máy in, cần thực hiện một số cài đặt trên máy tính trong mạng. Môi trường thuận lợi để chia sẻ tệp và máy in yêu cầu thiết lập chế độ mạng riêng và cho phép các máy khác nhìn thấy và chia sẻ tài nguyên. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau:
a) Thiết lập mạng riêng là yêu cầu cần thiết để chia sẻ tệp và máy in.
b) Chế độ "discoverable" giúp các máy tính nhìn thấy nhau trong mạng.
c) Tường lửa phải được bật khi chia sẻ tệp và máy in.
d) Để chia sẻ tài nguyên, cần cho phép chế độ chia sẻ tệp và máy in trên mạng riêng.
Câu 10 Khi chia sẻ thư mục, người dùng có thể thiết lập quyền truy cập và chọn những người có thể xem và chỉnh sửa tài liệu. Quá trình này bao gồm việc mở cửa sổ Properties và thiết lập các quyền chia sẻ. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau:
a) Cửa sổ Properties là nơi thiết lập quyền chia sẻ cho thư mục.
b) Người dùng có thể chọn ai được phép truy cập thư mục được chia sẻ.
c) Tất cả mọi người trên mạng đều mặc định có thể truy cập thư mục chia sẻ.
d) Thiết lập quyền truy cập cho phép kiểm soát những ai có thể xem hoặc chỉnh sửa tài liệu.
Câu 11 Không gian mạng là môi trường ảo được tạo ra bởi mạng máy tính, nơi mà các hình thức giao tiếp như mạng xã hội, thư điện tử, và diễn đàn trực tuyến có thể được thực hiện. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau:
a) Không gian mạng là môi trường ảo tạo ra nhờ mạng máy tính.
b) Internet được xem là không gian mạng lớn nhất hiện nay.
c) Không gian mạng chỉ bao gồm mạng xã hội và thư điện tử.
d) Các trang thương mại điện tử như Shopee và Lazada là một phần của không gian mạng.
Câu 12 Giao tiếp trong không gian mạng có nhiều ưu điểm như tính thuận tiện và khả năng mở rộng kết nối xã hội, giúp người dùng dễ dàng gặp gỡ và trao đổi với nhiều người. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau:
a) Giao tiếp trong không gian mạng giúp kết nối mọi người dễ dàng hơn.
b) Giao tiếp trực tuyến tiết kiệm thời gian và chi phí so với giao tiếp trực tiếp.
c) Giao tiếp trong không gian mạng không có lợi ích gì hơn so với giao tiếp trực tiếp.
d) Không gian mạng tạo điều kiện thuận lợi để mở rộng mạng lưới quan hệ xã hội.
Câu 13 HTML là ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản được sử dụng để thiết lập cấu trúc và hiển thị nội dung của trang web. Tệp HTML thường có phần mở rộng là .html hoặc .htm và có thể chứa các thẻ để định dạng nội dung. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau:
a) HTML là ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản.
b) Phần mở rộng tệp HTML có thể là .html hoặc .htm.
c) Các thẻ HTML chỉ có thể được viết bằng chữ thường.
d) Các tệp HTML chứa các thẻ để định dạng và hiển thị nội dung trang web.
Câu 14 Thẻ HTML là các ký tự nằm trong dấu “<” và “>”, ví dụ như

và

, dùng để đánh dấu và định dạng các phần tử trong trang web. Một số thẻ thường có cả thẻ mở và thẻ đóng để chỉ rõ phạm vi áp dụng của thẻ. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau: a) Thẻ HTML được viết trong dấu “<” và “>”. b) Thẻ

được dùng để tạo đoạn văn bản trong HTML. c) Tất cả các thẻ HTML đều có cả thẻ mở và thẻ đóng. d) Thẻ HTML giúp xác định cấu trúc và định dạng các phần tử trên trang web.

📚 Bài tập liên quan
Muốn tạo bài trắc nghiệm tương tự từ file Word của bạn?
Tạo trắc nghiệm từ file Word →