Homemaker (n) người nội trợ Breadwinner (n) trụ cột gia đình…

|
0

Kết quả bài làm

🎯 Muốn luyện thêm nhiều đề khác?
📚 Khám phá khóa học & bài lẻ →
Trang chủ
Đã làm: 0/0 câu
Chưa làm
Đã làm
Nội dung bài đọc
Câu hỏi trắc nghiệm
Câu 1 Homemaker (n) người nội trợ Breadwinner (n) trụ cột gia đình Household chores (n) công việc nhà Put out the rubbish (vp) vứt rác Do the laundry (vp) công việc giặc giũ Shop for groceries (vp) mua thực phẩm Do the wasing-up (vp) rửa chén bát Do the heavy lifting (vp) làm công việc nặng Life skill (n) kỹ năng sống Take responsibility (n) chịu trách nhiệm Gratitude (n) lòng biết ơn Strengthen (v) tăng cường Strength (n) sức mạnh Strong (a) khỏe mạnh Bond (n) sự gắn kết Character (n) tính cách Encourage (v) khuyến khích Pass on (vp) truyền lại Truthful (a) trung thực Respectively (adv) lần lượt Set up (v) thành lập Aim (n) mục tiêu Improve (v) cải thiện Adopt (v) áp dụng Green lifestyle (n) lối sống xanh Clean up (v) dọn dẹp Ceremony (n) lễ kỷ niệm Organise (v) tổ chức Raise (v) nâng cao Raise awareness nâng cao nhận thức Issue (n) vấn đề Carbon footprint (n) dấu chân carbon Household appliances (n) đồ dùng gđ Energy (n) năng lượng Litter (n) rác Eco-friendly (a) thân thiện với mt Choise (n) sự lựa chọn Prevent (v) ngăn ngừa Explosion (n) vụ nổ Harmful (a) có hại Chemical (n) chất độc hại Reusable (a) có thể sd lại Waste (v, n) rác Refillable (a) có thể đổ đầy Raw material (n) nguyên liệu thô Recycle (v) tái chế Sustainable (a) bền vững Organic (a) hữu cơ Cut down on (v) cắt giảm Natural resources (n) tài nguyên tự nhiên Sort (v) phân loại Schedule (n) lịch trình Suggest (v) đề suất, gợi í Suggestion (n) sự đề suất, sự gợi í Report (v, n) báo cáo Produce (v) sản xuất
📚 Bài tập liên quan
Muốn tạo bài trắc nghiệm tương tự từ file Word của bạn?
Tạo trắc nghiệm từ file Word →