ĐỀ KIỂM TRA TIẾNG HÀN SƠ CẤP 1 서울대 한국어 1A – 제1과~제5과 Thời gian làm…

|
🎓
🔥 KHO THƯ VIỆN ĐỀ THI VIP Miễn phí & VIP

Tham khảo Kho Khóa Học & Đề Thi Chọn Lọc

Luyện tập đề thi chuẩn, khóa học chất lượng cao và tài liệu độc quyền từ các Giáo viên uy tín!

Khám phá Kho Khóa Học 🚀
0

Kết quả bài làm

🎯 Muốn luyện thêm nhiều đề khác?
📚 Khám phá khóa học & bài lẻ →
Trang chủ
Đã làm: 0/0 câu
Chưa làm
Đã làm
Nội dung bài đọc
Câu hỏi trắc nghiệm
Câu 1 ĐỀ KIỂM TRA TIẾNG HÀN SƠ CẤP 1 서울대 한국어 1A – 제1과~제5과 Thời gian làm bài: 60 phút Tổng số câu: 50 câu Tổng điểm: 100 điểm Họ và tên: __________________________ Ngày kiểm tra: ______________________ Phần I. Từ vựng 어휘 (10 câu – 20 điểm) Chọn đáp án đúng nhất.
Câu 2 “Giáo viên” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 3 “Ví tiền” là từ nào?
Câu 4 “Bệnh viện” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 5 “Thứ tư” là ngày nào?
Câu 6 “Ngày hôm qua” là gì?
Câu 7 “Bút” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 8 “Gặp bạn” là cách diễn đạt nào?
Câu 9 Từ nào có nghĩa là “phía trước”?
Câu 10 “Không có” là gì?
Câu 11 “Học tiếng Hàn” là cách diễn đạt nào?
Câu 12 저는 / 베트남 사람 / 이에요 → ______________________________________
Câu 13 학생 / 저는 / 입니다 → ______________________________________
Câu 14 뭐예요 / 이거는 → ______________________________________
Câu 15 책 / 있어요 / 이 / 가 → ______________________________________
Câu 16 한국어 / 공부해요 / 를 / 저는 → ______________________________________
Câu 17 학교 / 에서 / 공부해요 → ______________________________________
Câu 18 안 / 오늘 / 가요 / 학교에 → ______________________________________
Câu 19 은행 / 앞에 / 있어요 / 식당이 → ______________________________________
Câu 20 친구 / 만났어요 / 어제 / 를 → ______________________________________
Câu 21 영화를 / 친구하고 / 봤어요 → ______________________________________ Phần III. Dịch Việt → Hàn 번역 (5 câu – 10 điểm) Dịch các câu sau sang tiếng Hàn.
Câu 22 Tôi là người Việt Nam. → ______________________________________
Câu 23 Đây là cái gì? → ______________________________________
Câu 24 Tôi học tiếng Hàn ở trường. → ______________________________________
Câu 25 Không có sách ở đây. → ______________________________________
Câu 26 Cuối tuần tôi đã gặp bạn. → ______________________________________ Phần IV. Dịch Hàn → Việt 번역 (5 câu – 10 điểm) Dịch các câu sau sang tiếng Việt.
Câu 27 저는 회사원이 아닙니다. → ______________________________________
Câu 28 가방하고 지갑이 있어요. → ______________________________________
Câu 29 저는 도서관에서 책을 읽어요. → ______________________________________
Câu 30 화장실은 어디에 있어요? → ______________________________________
Câu 31 지난주 일요일에 친구를 만났어요. → ______________________________________ Phần V. Ngữ pháp và tiểu từ 문법 (10 câu – 20 điểm) Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.
Câu 32 저는 베트남 사람(   ).
Câu 33 저는 학생(   ).
Câu 34 책상 위에 책(   ) 있어요.
Câu 35 저는 커피(   ) 주세요.
Câu 36 저는 한국어(   ) 공부해요.
Câu 37 저는 오늘 학교(   ) 가요.
Câu 38 저는 오늘 학교에 (   ).
Câu 39 화장실은 교실(   ) 있어요.
Câu 40 어제 영화를 (   ).
Câu 41 저는 아침을 먹(   ) 학교에 갔어요.
Câu 42 친구를 만나는 날은 언제예요?
Câu 43 한국어를 공부하는 날은 무슨 요일이에요?
Câu 44 영화를 보는 날은 몇 월 며칠이에요? → ______________________________________
Câu 45 10월 24일은 무슨 요일이에요? → ______________________________________
Câu 46 친구하고 밥을 먹는 날은 언제예요? → ______________________________________ Phần VII. Hoàn thành hội thoại 대화 완성 (5 câu – 10 điểm) Chọn câu thích hợp nhất để điền vào chỗ trống. Mỗi câu chỉ sử dụng một lần.
Muốn tạo bài trắc nghiệm tương tự từ file Word của bạn?
Tạo trắc nghiệm từ file Word →